Giá VLXD Giá Thiết bị vệ sinh Giá bếp Giá Nhôm Giá Nhựa Giá Đồ gỗ
  Trang chủ » Các gian hàng » Nhựa » Ống HDPE và phụ kiện » Giới thiệu  |  Hợp tác  |  Liên hệ  |  Thẻ lamnha.com  |  Giỏ hàng  |  Tính tiền   
Nhà sản xuất VLXD
Nhóm hàng VLXD
>Ngói và gạch xây
>Đá
>Thiết bị vệ sinh
>Trang bị nhà bếp
>Thiết bị điện dân dụng
>Thiết bị điện CN
>Đồ gỗ
>Trang trí - Mỹ nghệ
>Sơn
>Nhựa
  >Ống HDPE và phụ kiện
  >Ống nhựa uPVC cứng
  >Ống nước lạnh PPR
  >Ống nước nóng PPR
  >Cửa nhựa uPVC
  >Lưới
  >Phụ kiện ống nước nóng
  >Phụ tùng ống uPVC cứng
>Sắt - Thép
>Bê tông
>Nhôm - Inox
>Thủy tinh
>VLXD lỗi thời
>Máy nước nóng NLMT
Sản phẩm VLXD mới chi tiết
Home BetonChống Thấm
Home BetonChống Thấm
Xem phần mô tả sản phẩm
Sản phẩm ưa chuộng nhất
1.Bộ kệ bếp cửa gỗ xoan đào mặt đá Granite - KB04
2.Bộ kệ bếp Châu Á
3.Máy nước nóng năng lượng mặt trời VT
4.Gạch 4 lổ G01 và Gạch đinh G03
5.Máy nước nóng năng lượng mặt trời PPR
6.DULUX 5-IN-1 Sơn nội thất cao cấp - A966
7.Bồn nước ngang
8.Máy nước nóng năng lượng mặt trời CFP
9.Bồn cầu hai khối K-8766X
10.Gạch ống G02
Tên sản phẩm: Ống HDPE
Nhà sản xuất: Nhựa Bình Minh
Giá: Xem phần mô tả sản phẩm
Xuất xứ:
Bảo hành:
Liên hệ mua: 08-37163337


Thông tin chi tiết

ỐNG HDPE (PRICE LIST OF HDPE PIPE)
( Tiêu chuẩn / Standard ISO 4427-2:2007)

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE (PE 80)

Đường kính (mm)
Cấp áp lực (Bar) - Bề dày (mm) - Đơn giá (đồng/mét)
PN 6
PN 8
PN 10
PN 12.5
PN 16
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
20
                 
2.0
5.600
6.160
2.3
6.400
7.040
25
           
2.0
7.200
7.920
2.3
8.200
9.020
3.0
10.200
11.220
32
     
2
9.300
10.230
2.4
11.100
12.210
3.0
13.400
14.740
3.6
15.700
17.270
40

2,0

11.800

12.980

2.4
14.100
15.510
3.0
17.100
18.810
3.7
20.700
22.770
4.5
24.600
27.060
50

2,4

17.900

19.690

3
21.800
23.980
3.7
26.400
29.040
4.6
32.100
35.310
5.6
38.100
41.910
63

3,0

28.100

30.910

3.8
34.700
38.170
4.7
42.100
46.310
5.8
50.800
55.880
7.1
60.800
66.880
75

3,6

39.800

43.780

4.5
48.900
53.790
5.6
59.700
65.670
6.8
70.900
77.990
8.4
85.400
93.940
90

4,3

57.000

62.700

5.4
70.400
77.440
6.7
85.500
94.050
8.2
102.700
112.970
10.1
123.200
135.520

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE (PE 100)

Đường kính (mm)
Cấp áp lực (Bar) - Bề dày (mm) - Đơn giá (đồng/mét)
PN 6
PN 8
PN 10
PN 12.5
PN 16
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
Bề dày
Đơn giá
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
chưa thuế
có thuế
110

4,2

69.900

76.890

5.3
85.600
94.160
6.6
104.700
115.170
8.1
126.600
139.260
10.0
152.400
167.640
125

4,8

90.100

99.110

6.0
109.400
120.340
7.4
133.600
146.960
9.2
163.200
179.520
11.4
197.600
217.360
140

5,4

113.700

125.070

6.7
137.000
150.700
8.3
167.700
184.470
10.3
204.300
224.730
12.7
246.300
270.930
160

6,2

149.500

164.450

7.7
179.700
197.670
9.5
218.800
240.680
11.8
266.700
293.370
14.6
323.300
355.630
180

6,9

185.700

204.270

8.6
225.900
248.490
10.7
276.800
304.480
13.3
338.500
372.350
16.4
408.700
449.570
200

7,7

230.200

253.220

9.6
279.800
307.780
11.9
341.600
375.760
14.7
415.200
456.720
18.2
504.000
554.400
225

8,6

289.300

318.230

10.8
353.600
388.960
13.4
433.200
476.520
16.6
527.300
580.030
20.5
637.900
701.690
250

9,6

358.400

394.240

11.9
432.700
475.970
14.8
530.900
583.990
18.4
649.600
714.560
22.7
784.600
863.060
280

10,7

447.000

491.700

13.4
546.300
600.930
16.6
667.000
733.700
20.6
813.900
895.290
25.4
983.600
1.081.960
315

12,1

569.400

626.340

15.0
686.500
755.150
18.7
844.700
929.170
23.2
1.031.500
1.134.650
28.6
1.245.100
1.369.610
355

13,6

719.800

791.780

16.9
871.600
958.760
21.1
1.075.000
1.182.500
26.1
1.307.600
1.438.360
32.2
1.580.400
1.738.440
400

15,3

912.800

1.004.080

19.1
1.111.400
1.222.540
23.7
1.358.700
1.494.570
29.4
1.658.400
1.824.240
36.3
2.006.600
2.207.260
450
17,2 1.153.900 1.269.290
21.5
1.405.500
1.546.050
26.7
1.721.400
1.893.540
33.1
2.100.700
2.310.770
40.9
2.541.000
2.795.100
500
19,1 1.423.500 1.565.850
23.9
1.734.100
1.907.510
29.7
2.127.000
2.339.700
36.8
2.592.100
2.851.310
45.4
3.135.300
3.448.830
560
21,4 1.978.900 2.176.790
26.7
2.440.000
2.684.000
33.2
2.995.600
3.295.160
41.2
3.656.000
4.021.600
50.8
4.415.700
4.857.270
630
24,1 2.507.200 2.757.920
30.0
3.082.300
3.390.530
37.4
3.794.100
4.173.510
46.3
4.621.100
5.083.210
     


Sản phẩm này xuất hiện trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi vào ngày 05 tháng 06 năm 2007.
Nhận xét
Mẫu nhà
Tìm VLXD
 

Dùng một vài từ gợi nhớ để tìm món hàng quý vị đang cần.
Tìm chi tiết hơn
Platinum Bees
test
Giỏ hàng chi tiết
Chưa có hàng
Thông tin nhà sản xuất
Nhựa Bình Minh
Trang chủ Nhựa Bình Minh
Các sản phẩm khác
Bản tin sản phẩm chi tiết
Các bản tinClick vào đây Ống HDPE để nhận bản tin cập nhật sản phẩm
Giới thiệu với người quen
 

Giới thiệu với người quen về sản phẩm.
Nhận xét chi tiết
Viết nhận xétGhi lại nhận xét cho sản phẩm này!
Thông tin
Bản tin nội bộ
Hợp tác
Liên hệ
  Trang chủ » Các gian hàng » Nhựa » Ống HDPE và phụ kiện » Giới thiệu  |  Hợp tác  |  Liên hệ  |  Thẻ lamnha.com  |  Giỏ hàng  |  Tính tiền   
Lam Nha Bản quyền © 2007 lamnha.com     -   website Vật liệu xây dựng
Mã nguồn được cung cấp bởi osCommerce